TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19871. marbling vân đá, vân cẩm thạch

Thêm vào từ điển của tôi
19872. curtsy sự khẽ nhún đầu gối cúi chào (p...

Thêm vào từ điển của tôi
19873. up-and-coming (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tháo vát, hoạt...

Thêm vào từ điển của tôi
19874. day-blindness (y học) chứng quáng gà

Thêm vào từ điển của tôi
19875. heliport sân bay lên thẳng (sân bay cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
19876. tetradactylous (động vật học) có chân bốn ngón

Thêm vào từ điển của tôi
19877. recognise công nhận, thừa nhận, chấp nhận

Thêm vào từ điển của tôi
19878. hansel quà năm mới, tiền mở hàng (năm ...

Thêm vào từ điển của tôi
19879. preoccupied bận tâm, lo lắng, không thảnh t...

Thêm vào từ điển của tôi
19880. log-book nhật ký hàng hải

Thêm vào từ điển của tôi