TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19871. shrivel làm nhăn lại, làm co lại; làm h...

Thêm vào từ điển của tôi
19872. goblet ly có chân, cốc nhỏ có chân

Thêm vào từ điển của tôi
19873. catechist người dạy bằng sách giáo lý vấn...

Thêm vào từ điển của tôi
19874. alt (âm nhạc) nốt cao

Thêm vào từ điển của tôi
19875. legality sự hợp pháp; tính hợp pháp

Thêm vào từ điển của tôi
19876. old-wives' tale chuyện bà già (chuyện lẩm cẩm m...

Thêm vào từ điển của tôi
19877. preoccupied bận tâm, lo lắng, không thảnh t...

Thêm vào từ điển của tôi
19878. depress làm chán nản, làm ngã lòng; làm...

Thêm vào từ điển của tôi
19879. reconveyance sự chuyên chở lại

Thêm vào từ điển của tôi
19880. veal thịt bê

Thêm vào từ điển của tôi