19851.
unfit
không dùng được; làm cho không ...
Thêm vào từ điển của tôi
19852.
poodle-faker
(từ lóng) anh chàng bám váy phụ...
Thêm vào từ điển của tôi
19853.
protester
người phản đối, người phản khán...
Thêm vào từ điển của tôi
19854.
prolific
sinh sản nhiều, sản xuất nhiều,...
Thêm vào từ điển của tôi
19855.
fledged
đã đủ lông, đã có thể bay (chim...
Thêm vào từ điển của tôi
19856.
manlikeness
tính như đàn ông
Thêm vào từ điển của tôi
19857.
manly
có tính chất đàn ông; có đức tí...
Thêm vào từ điển của tôi
19858.
truthlessness
tính không đúng sự thực, tính d...
Thêm vào từ điển của tôi
19859.
awning
tấm vải bạt (để che nắng, mưa.....
Thêm vào từ điển của tôi