19851.
aggregate
tập hợp lại, kết hợp lại
Thêm vào từ điển của tôi
19852.
idle
ngồi rồi, không làm việc gì
Thêm vào từ điển của tôi
19853.
decrepitation
sự nổ lép bép, sự nổ lách tách
Thêm vào từ điển của tôi
19855.
unemphatically
không hùng hồn, không mạnh mẽ
Thêm vào từ điển của tôi
19856.
unencumbered
không bị làm lúng túng, không b...
Thêm vào từ điển của tôi
19857.
coronated
(thực vật học), (động vật học)...
Thêm vào từ điển của tôi
19858.
ambivalence
sự vừa yêu, vừa ghét (cái gì); ...
Thêm vào từ điển của tôi
19859.
taurus
(thiên văn học) chòm sao Kim ng...
Thêm vào từ điển của tôi
19860.
polyphagia
(y học) chứng ăn nhiều
Thêm vào từ điển của tôi