TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19851. aggregate tập hợp lại, kết hợp lại

Thêm vào từ điển của tôi
19852. idle ngồi rồi, không làm việc gì

Thêm vào từ điển của tôi
19853. decrepitation sự nổ lép bép, sự nổ lách tách

Thêm vào từ điển của tôi
19854. anticlericalism thuyết chống giáo hội

Thêm vào từ điển của tôi
19855. unemphatically không hùng hồn, không mạnh mẽ

Thêm vào từ điển của tôi
19856. unencumbered không bị làm lúng túng, không b...

Thêm vào từ điển của tôi
19857. coronated (thực vật học), (động vật học)...

Thêm vào từ điển của tôi
19858. ambivalence sự vừa yêu, vừa ghét (cái gì); ...

Thêm vào từ điển của tôi
19859. taurus (thiên văn học) chòm sao Kim ng...

Thêm vào từ điển của tôi
19860. polyphagia (y học) chứng ăn nhiều

Thêm vào từ điển của tôi