19851.
independency
(như) independence
Thêm vào từ điển của tôi
19852.
go-getter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
19853.
rime
(như) rhyme
Thêm vào từ điển của tôi
19854.
heirloom
vật gia truyền, của gia truyền
Thêm vào từ điển của tôi
19856.
orifice
lỗ, miệng (bình...)
Thêm vào từ điển của tôi
19858.
inviolable
không thể xâm phạm, không thể v...
Thêm vào từ điển của tôi
19859.
flee
chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn
Thêm vào từ điển của tôi
19860.
scrub
bụi cây, bụi rậm; nơi có bụi câ...
Thêm vào từ điển của tôi