TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19851. unfit không dùng được; làm cho không ...

Thêm vào từ điển của tôi
19852. poodle-faker (từ lóng) anh chàng bám váy phụ...

Thêm vào từ điển của tôi
19853. protester người phản đối, người phản khán...

Thêm vào từ điển của tôi
19854. prolific sinh sản nhiều, sản xuất nhiều,...

Thêm vào từ điển của tôi
19855. fledged đã đủ lông, đã có thể bay (chim...

Thêm vào từ điển của tôi
19856. manlikeness tính như đàn ông

Thêm vào từ điển của tôi
19857. manly có tính chất đàn ông; có đức tí...

Thêm vào từ điển của tôi
19858. truthlessness tính không đúng sự thực, tính d...

Thêm vào từ điển của tôi
19859. awning tấm vải bạt (để che nắng, mưa.....

Thêm vào từ điển của tôi
19860. steam whistle còi hơi

Thêm vào từ điển của tôi