TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19751. hernia (y học) thoát vị

Thêm vào từ điển của tôi
19752. terminology thuật ngữ học

Thêm vào từ điển của tôi
19753. artisanal thủ công

Thêm vào từ điển của tôi
19754. set-back sự giật lùi, sự đi xuống, sự th...

Thêm vào từ điển của tôi
19755. tut rõ khỉ!; thôi đi!

Thêm vào từ điển của tôi
19756. corolla (thông tục) tràng hoa

Thêm vào từ điển của tôi
19757. significance ý nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
19758. superfast cực nhanh

Thêm vào từ điển của tôi
19759. ambivalence sự vừa yêu, vừa ghét (cái gì); ...

Thêm vào từ điển của tôi
19760. baleen tấm sừng hàm (ở cá voi)

Thêm vào từ điển của tôi