19751.
geometric
(thuộc) hình học
Thêm vào từ điển của tôi
19752.
mimicry
sự bắt chước, tài bắt chước
Thêm vào từ điển của tôi
19754.
aster
(thực vật học) cây cúc tây
Thêm vào từ điển của tôi
19755.
transmutable
có thể biến đổi, có thể biến ho...
Thêm vào từ điển của tôi
19756.
oversee
trông nom, giám thị
Thêm vào từ điển của tôi
19757.
independency
(như) independence
Thêm vào từ điển của tôi
19758.
potassium
(hoá học) kali
Thêm vào từ điển của tôi
19759.
irreligiousness
tính không tín ngưỡng; tính khô...
Thêm vào từ điển của tôi
19760.
heirloom
vật gia truyền, của gia truyền
Thêm vào từ điển của tôi