TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19751. irritated tức tối; cáu

Thêm vào từ điển của tôi
19752. inconsolable không thể nguôi, không thể an ủ...

Thêm vào từ điển của tôi
19753. calabash quả bầu

Thêm vào từ điển của tôi
19754. react tác động trở lại, ảnh hưởng trở...

Thêm vào từ điển của tôi
19755. opus (viết tắt) op., số nhiều của o...

Thêm vào từ điển của tôi
19756. offset printing (ngành in) sự in ôpxet

Thêm vào từ điển của tôi
19757. syndactylous (động vật học) có ngón dính nha...

Thêm vào từ điển của tôi
19758. fabled được kể trong ngụ ngôn; (thuộc)...

Thêm vào từ điển của tôi
19759. synecdoche (ngôn ngữ học); (văn học) phép ...

Thêm vào từ điển của tôi
19760. accumulation sự chất đống, sự chồng chất, sự...

Thêm vào từ điển của tôi