19772.
independency
(như) independence
Thêm vào từ điển của tôi
19773.
unsurrendered
không bị bỏ, không bị từ bỏ
Thêm vào từ điển của tôi
19774.
unripe
chưa chín, còn xanh
Thêm vào từ điển của tôi
19775.
inaccurateness
tính không đúng, tính sai
Thêm vào từ điển của tôi
19776.
primordial
có từ lúc ban đầu, ban xơ, đầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
19777.
resonant
âm vang; dội tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
19779.
pedigree
phả hệ
Thêm vào từ điển của tôi
19780.
jeremiah
nhà tiên đoán yếm thế (tố cáo n...
Thêm vào từ điển của tôi