19762.
maty
thân mật, thân thiết
Thêm vào từ điển của tôi
19763.
february
tháng hai
Thêm vào từ điển của tôi
19764.
floopy
lạch bạch
Thêm vào từ điển của tôi
19765.
assonance
sự trùng âm (giữa hai vần)
Thêm vào từ điển của tôi
19766.
cooper
quán rượu nổi (cho những người ...
Thêm vào từ điển của tôi
19767.
oversee
trông nom, giám thị
Thêm vào từ điển của tôi
19768.
bren
súng breen
Thêm vào từ điển của tôi
19769.
scraggy
gầy giơ xương, khẳng khiu
Thêm vào từ điển của tôi
19770.
revaluation
sự đánh giá lại, sự ước lượng l...
Thêm vào từ điển của tôi