TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19761. unblamable không khiển trách được

Thêm vào từ điển của tôi
19762. violator người vi phạm, người xâm phạm; ...

Thêm vào từ điển của tôi
19763. surf-scoter (động vật học) vịt biển khoang ...

Thêm vào từ điển của tôi
19764. sowing-time mùa gieo hạt

Thêm vào từ điển của tôi
19765. altruist người theo chủ nghĩa vị tha, ng...

Thêm vào từ điển của tôi
19766. managing trông nom, quản lý

Thêm vào từ điển của tôi
19767. wringer máy vắt (áo quần, vải)

Thêm vào từ điển của tôi
19768. scrub bụi cây, bụi rậm; nơi có bụi câ...

Thêm vào từ điển của tôi
19769. interjectory (thuộc) sự xen vào, (thuộc) lời...

Thêm vào từ điển của tôi
19770. conduction (vật lý) sự dẫn; tính dẫn

Thêm vào từ điển của tôi