19741.
degression
sự giảm xuống, sự hạ (thuế)
Thêm vào từ điển của tôi
19742.
purr
tiếng rừ... ừ... ừ... (của mèo ...
Thêm vào từ điển của tôi
19743.
warranty
sự cho phép; sự được phép, quyề...
Thêm vào từ điển của tôi
19744.
sneeze
sự hắt hơi
Thêm vào từ điển của tôi
19745.
shatter
làm vỡ, làm gãy
Thêm vào từ điển của tôi
19746.
epaulette
(quân sự) cầu vai
Thêm vào từ điển của tôi
19747.
atlas
tập bản đồ
Thêm vào từ điển của tôi
19748.
bonnet
mũ bê-rê (của người Ê-cốt); mũ ...
Thêm vào từ điển của tôi
19749.
intangibleness
tính không thể sờ thấy được
Thêm vào từ điển của tôi
19750.
consumables
những thứ có thể tiêu dùng
Thêm vào từ điển của tôi