19731.
accumulation
sự chất đống, sự chồng chất, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
19732.
chrome
(hoá học) crom
Thêm vào từ điển của tôi
19733.
pervasive
toả khắp
Thêm vào từ điển của tôi
19734.
devoid
không có, trống rỗng
Thêm vào từ điển của tôi
19736.
esquire
ông, ngài (viết đằng sau tên họ...
Thêm vào từ điển của tôi
19737.
divagate
đi lang thang, đi vớ vẩn
Thêm vào từ điển của tôi
19738.
desk
bàn học sinh, bàn viết, bàn làm...
Thêm vào từ điển của tôi
19739.
tug
sự kéo mạnh, sự giật mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
19740.
caravanserai
tạm nghỉ qua sa mạc
Thêm vào từ điển của tôi