TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19731. fledged đã đủ lông, đã có thể bay (chim...

Thêm vào từ điển của tôi
19732. esquire ông, ngài (viết đằng sau tên họ...

Thêm vào từ điển của tôi
19733. maternal (thuộc) mẹ; của người mẹ; về ph...

Thêm vào từ điển của tôi
19734. futurist người theo thuyết vị lai

Thêm vào từ điển của tôi
19735. red box cặp đỏ (cặp hình cái hộp để giấ...

Thêm vào từ điển của tôi
19736. maladministration sự cai trị xấu, sự quản lý tồi

Thêm vào từ điển của tôi
19737. oversee trông nom, giám thị

Thêm vào từ điển của tôi
19738. fascination sự thôi miên, sự làm mê

Thêm vào từ điển của tôi
19739. environ bao vây, vây quanh, bao vây

Thêm vào từ điển của tôi
19740. investiture lễ phong chức

Thêm vào từ điển của tôi