TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19721. fledgeless không có lông, không có lông cá...

Thêm vào từ điển của tôi
19722. oleography thuật in tranh dầu

Thêm vào từ điển của tôi
19723. beau người đàn ông ăn diện

Thêm vào từ điển của tôi
19724. baleen tấm sừng hàm (ở cá voi)

Thêm vào từ điển của tôi
19725. insurrectionise gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi...

Thêm vào từ điển của tôi
19726. sliver miếng, mảnh (gỗ)

Thêm vào từ điển của tôi
19727. integumentary (thuộc) da, (thuộc) vỏ, (thuộc)...

Thêm vào từ điển của tôi
19728. potassium (hoá học) kali

Thêm vào từ điển của tôi
19729. cess thuế, mức thuế

Thêm vào từ điển của tôi
19730. protester người phản đối, người phản khán...

Thêm vào từ điển của tôi