TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19721. biographer người viết tiểu sử

Thêm vào từ điển của tôi
19722. corollary (toán học) hệ luận

Thêm vào từ điển của tôi
19723. extinctive để dập tắt; để làm tan vỡ; để l...

Thêm vào từ điển của tôi
19724. frothy có bọt, nổi bọt, sủi bọt

Thêm vào từ điển của tôi
19725. thereat (từ cổ,nghĩa cổ) ở chỗ đó, tại ...

Thêm vào từ điển của tôi
19726. green-blindness (y học) chứng mù màu lục

Thêm vào từ điển của tôi
19727. pretentiousness tính tự phụ, tính kiêu căng, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
19728. spire đường xoắn ốc

Thêm vào từ điển của tôi
19729. rime (như) rhyme

Thêm vào từ điển của tôi
19730. cess thuế, mức thuế

Thêm vào từ điển của tôi