TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19711. unamendable không thể sửa được; không cải t...

Thêm vào từ điển của tôi
19712. truthlessness tính không đúng sự thực, tính d...

Thêm vào từ điển của tôi
19713. nog rượu bia bốc (một loại bia mạnh...

Thêm vào từ điển của tôi
19714. predictor người nói trước; người đoán trư...

Thêm vào từ điển của tôi
19715. catechist người dạy bằng sách giáo lý vấn...

Thêm vào từ điển của tôi
19716. monad (triết học) đơn t

Thêm vào từ điển của tôi
19717. snow-fall mưa tuyết; cảnh tuyết rơi hằng ...

Thêm vào từ điển của tôi
19718. pervasive toả khắp

Thêm vào từ điển của tôi
19719. drone (động vật học) ong mật đực

Thêm vào từ điển của tôi
19720. unthwarted không bị cn trở, không bị phá n...

Thêm vào từ điển của tôi