19701.
expenditure
sự tiêu dùng
Thêm vào từ điển của tôi
19702.
warranty
sự cho phép; sự được phép, quyề...
Thêm vào từ điển của tôi
19703.
stand-offishness
sự xa cách, sự khó gần, sự khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
19704.
expository
để trình bày, để mô tả, để giải...
Thêm vào từ điển của tôi
19705.
politicking
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc vận động ...
Thêm vào từ điển của tôi
19706.
foal
ngựa con, lừa con
Thêm vào từ điển của tôi
19707.
omission
sự bỏ sót, sự bỏ quên, sự bỏ đi
Thêm vào từ điển của tôi
19708.
cease-fire
sự ngừng bắn
Thêm vào từ điển của tôi
19709.
insubordinate
không chịu phục tùng, không chị...
Thêm vào từ điển của tôi
19710.
tenacious
dai, bền, bám chặt
Thêm vào từ điển của tôi