TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19701. epaulette (quân sự) cầu vai

Thêm vào từ điển của tôi
19702. umbrageous có bóng cây, có bóng râm

Thêm vào từ điển của tôi
19703. sledge (như) sledge-hammer

Thêm vào từ điển của tôi
19704. intoxicated say

Thêm vào từ điển của tôi
19705. cocainize gây tê bằng côcain

Thêm vào từ điển của tôi
19706. quintillion (Anh) mười luỹ thừa ba mươi

Thêm vào từ điển của tôi
19707. calculability tính có thể đếm được, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
19708. unconformity tính chất không phù hợp nhau, t...

Thêm vào từ điển của tôi
19709. accessibility tính có thể tới được, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
19710. stumper câu hỏi hắc búa, câu hỏi làm ch...

Thêm vào từ điển của tôi