19691.
remissive
làm giảm đi, làm dịu đi; giảm đ...
Thêm vào từ điển của tôi
19692.
hank
nùi, con (sợi, len)
Thêm vào từ điển của tôi
19693.
frig
(thông tục) tủ ướp lạnh ((viết ...
Thêm vào từ điển của tôi
19694.
swop
(từ lóng) sự trao đổi, sự đổi c...
Thêm vào từ điển của tôi
19695.
cocainise
gây tê bằng côcain
Thêm vào từ điển của tôi
19696.
epithalamia
bài thơ mừng cưới, bài ca mừng ...
Thêm vào từ điển của tôi
19697.
memorise
ghi nhớ, ghi chép
Thêm vào từ điển của tôi
19698.
appraisal
sự đánh giá; sự định giá
Thêm vào từ điển của tôi
19699.
expenditure
sự tiêu dùng
Thêm vào từ điển của tôi
19700.
congregation
sự tập hợp, sự tụ tập, sự hội h...
Thêm vào từ điển của tôi