19691.
condominium
chế độ quản lý chung, chế độ cô...
Thêm vào từ điển của tôi
19692.
thrifty
tiết kiệm, tằn tiện
Thêm vào từ điển của tôi
19693.
bookworm
mọt sách ((nghĩa đen) & (nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
19694.
unconformity
tính chất không phù hợp nhau, t...
Thêm vào từ điển của tôi
19695.
hermit
nhà ẩn dật
Thêm vào từ điển của tôi
19696.
transmutable
có thể biến đổi, có thể biến ho...
Thêm vào từ điển của tôi
19697.
speck
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Nam phi) thị...
Thêm vào từ điển của tôi
19698.
potassium
(hoá học) kali
Thêm vào từ điển của tôi
19699.
batting
(thể dục,thể thao) sự đánh (bón...
Thêm vào từ điển của tôi
19700.
substitute
người thay thế, vật thay thế
Thêm vào từ điển của tôi