TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19681. conglomerate khối kết

Thêm vào từ điển của tôi
19682. purr tiếng rừ... ừ... ừ... (của mèo ...

Thêm vào từ điển của tôi
19683. flory trang trí bằng hoa irit (huy hi...

Thêm vào từ điển của tôi
19684. seismography môm ghi địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi
19685. congregation sự tập hợp, sự tụ tập, sự hội h...

Thêm vào từ điển của tôi
19686. tetradactylous (động vật học) có chân bốn ngón

Thêm vào từ điển của tôi
19687. emit phát ra (ánh sáng, nhiệt...), b...

Thêm vào từ điển của tôi
19688. stere mét khối

Thêm vào từ điển của tôi
19689. metallic (thuộc) kim loại; như kim loại

Thêm vào từ điển của tôi
19690. corolla (thông tục) tràng hoa

Thêm vào từ điển của tôi