19682.
purr
tiếng rừ... ừ... ừ... (của mèo ...
Thêm vào từ điển của tôi
19683.
flory
trang trí bằng hoa irit (huy hi...
Thêm vào từ điển của tôi
19684.
seismography
môm ghi địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
19685.
congregation
sự tập hợp, sự tụ tập, sự hội h...
Thêm vào từ điển của tôi
19686.
tetradactylous
(động vật học) có chân bốn ngón
Thêm vào từ điển của tôi
19687.
emit
phát ra (ánh sáng, nhiệt...), b...
Thêm vào từ điển của tôi
19688.
stere
mét khối
Thêm vào từ điển của tôi
19689.
metallic
(thuộc) kim loại; như kim loại
Thêm vào từ điển của tôi
19690.
corolla
(thông tục) tràng hoa
Thêm vào từ điển của tôi