TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19681. devoid không có, trống rỗng

Thêm vào từ điển của tôi
19682. evocative để gọi lên, để gợi lên

Thêm vào từ điển của tôi
19683. shepherd's pie món thịt băm nấu với khoai tây ...

Thêm vào từ điển của tôi
19684. forlorn đau khổ, tuyệt vọng

Thêm vào từ điển của tôi
19685. unsound ôi, thiu, hỏng (thức ăn...); xấ...

Thêm vào từ điển của tôi
19686. antagonist địch thủ, người đối lập, người ...

Thêm vào từ điển của tôi
19687. terminology thuật ngữ học

Thêm vào từ điển của tôi
19688. retroussé hếch (mũi)

Thêm vào từ điển của tôi
19689. prosper thịnh vượng, phồn vinh, thành c...

Thêm vào từ điển của tôi
19690. accumulation sự chất đống, sự chồng chất, sự...

Thêm vào từ điển của tôi