19671.
unwoven
bị tháo ra (vật đ đan, đ dệt,...
Thêm vào từ điển của tôi
19672.
fart
đùi 0 rắm
Thêm vào từ điển của tôi
19673.
spunk
(thông tục) sự gan dạ
Thêm vào từ điển của tôi
19674.
fluorescence
(vật lý) sự huỳnh quang; phát h...
Thêm vào từ điển của tôi
19675.
resonant
âm vang; dội tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
19677.
swollen
sưng phồng, phình ra, căng ra
Thêm vào từ điển của tôi
19678.
tridactylous
(động vật học) có ba ngón
Thêm vào từ điển của tôi
19679.
womb
(giải phẫu) dạ con, tử cung
Thêm vào từ điển của tôi
19680.
antistrophic
(thuộc) hồi khúc
Thêm vào từ điển của tôi