19661.
trade school
trường dạy nghề
Thêm vào từ điển của tôi
19662.
geodesist
nhà đo đạc
Thêm vào từ điển của tôi
19663.
swop
(từ lóng) sự trao đổi, sự đổi c...
Thêm vào từ điển của tôi
19664.
sedation
(y học) sự làm dịu, sự làm giảm...
Thêm vào từ điển của tôi
19665.
maternal
(thuộc) mẹ; của người mẹ; về ph...
Thêm vào từ điển của tôi
19666.
fraught
đầy
Thêm vào từ điển của tôi
19667.
wheeze
(y học) sự thở khò khè
Thêm vào từ điển của tôi
19668.
ding
kêu vang
Thêm vào từ điển của tôi
19669.
loader
người khuân vác
Thêm vào từ điển của tôi
19670.
peninsula
bán đảo
Thêm vào từ điển của tôi