19641.
equanimity
tính bình thản, tính trần tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
19642.
impeller
sức đẩy, sức đẩy về phía trước
Thêm vào từ điển của tôi
19643.
cerise
màu anh đào, màu đỏ hồng
Thêm vào từ điển của tôi
19644.
purr
tiếng rừ... ừ... ừ... (của mèo ...
Thêm vào từ điển của tôi
19645.
belated
đến muộn, đến chậm
Thêm vào từ điển của tôi
19646.
loss
sự mất
Thêm vào từ điển của tôi
19647.
nullity
(pháp lý) tính vô hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
19649.
golf-club
gậy đánh gôn
Thêm vào từ điển của tôi