19641.
inventor
người phát minh, người sáng chế...
Thêm vào từ điển của tôi
19642.
enumeration
sự đếm; sự kể; sự liệt kê
Thêm vào từ điển của tôi
19643.
freshman
học sinh đại học năm thứ nhất (...
Thêm vào từ điển của tôi
19644.
streamlined
có dáng thuôn, có dáng khí động...
Thêm vào từ điển của tôi
19645.
annals
(sử học) biên niên
Thêm vào từ điển của tôi
19646.
topper
kéo tỉa ngọn cây
Thêm vào từ điển của tôi
19647.
elliptical
(toán học) (như) elliptic
Thêm vào từ điển của tôi
19648.
desk
bàn học sinh, bàn viết, bàn làm...
Thêm vào từ điển của tôi
19649.
assonance
sự trùng âm (giữa hai vần)
Thêm vào từ điển của tôi
19650.
paroxysmal
cực điểm, kích phát
Thêm vào từ điển của tôi