TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19631. vitality sức sống, sinh khí

Thêm vào từ điển của tôi
19632. rodent (động vật học) (thuộc) bộ gặm n...

Thêm vào từ điển của tôi
19633. unconformity tính chất không phù hợp nhau, t...

Thêm vào từ điển của tôi
19634. despoiler kẻ cướp đoạt, kẻ tước đoạt, kẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi
19635. degression sự giảm xuống, sự hạ (thuế)

Thêm vào từ điển của tôi
19636. semen tinh dịch

Thêm vào từ điển của tôi
19637. unwoven bị tháo ra (vật đ đan, đ dệt,...

Thêm vào từ điển của tôi
19638. unflavoured không mùi vị, không thơm (kẹo.....

Thêm vào từ điển của tôi
19639. unphilosophicalness tính không hợp với nguyên tắc t...

Thêm vào từ điển của tôi
19640. inventor người phát minh, người sáng chế...

Thêm vào từ điển của tôi