19631.
vitality
sức sống, sinh khí
Thêm vào từ điển của tôi
19632.
rodent
(động vật học) (thuộc) bộ gặm n...
Thêm vào từ điển của tôi
19633.
unconformity
tính chất không phù hợp nhau, t...
Thêm vào từ điển của tôi
19634.
despoiler
kẻ cướp đoạt, kẻ tước đoạt, kẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
19635.
degression
sự giảm xuống, sự hạ (thuế)
Thêm vào từ điển của tôi
19636.
semen
tinh dịch
Thêm vào từ điển của tôi
19637.
unwoven
bị tháo ra (vật đ đan, đ dệt,...
Thêm vào từ điển của tôi
19638.
unflavoured
không mùi vị, không thơm (kẹo.....
Thêm vào từ điển của tôi
19640.
inventor
người phát minh, người sáng chế...
Thêm vào từ điển của tôi