19631.
hexagon
(toán học) hình sáu cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
19633.
creed
tín điều
Thêm vào từ điển của tôi
19634.
directive
chỉ huy, chi phối; chỉ dẫn, hướ...
Thêm vào từ điển của tôi
19635.
epaulette
(quân sự) cầu vai
Thêm vào từ điển của tôi
19636.
infantry
(quân sự) bộ binh
Thêm vào từ điển của tôi
19637.
thrifty
tiết kiệm, tằn tiện
Thêm vào từ điển của tôi
19638.
swore
lời thề
Thêm vào từ điển của tôi
19639.
inodorous
không có mùi
Thêm vào từ điển của tôi
19640.
aerodynamics
khí động lực học
Thêm vào từ điển của tôi