19621.
memorabilia
những sự việc đáng ghi nhớ
Thêm vào từ điển của tôi
19622.
wheatear
(động vật học) chim bạc bụng
Thêm vào từ điển của tôi
19623.
obliterate
xoá, tẩy, gạch đi, xoá sạch (dấ...
Thêm vào từ điển của tôi
19624.
scoriaceous
giống xỉ, như xỉ
Thêm vào từ điển của tôi
19625.
shinny
(thể dục,thể thao) trò chơi sin...
Thêm vào từ điển của tôi
19627.
rely
(+ on, upon) tin, tin cậy, dựa...
Thêm vào từ điển của tôi
19628.
kelvin
Kilôoat giờ
Thêm vào từ điển của tôi
19629.
hexagon
(toán học) hình sáu cạnh
Thêm vào từ điển của tôi