19621.
smutchy
bẩn, dơ, nhem nhuốc
Thêm vào từ điển của tôi
19623.
accessibility
tính có thể tới được, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
19624.
studied
cẩn trọng, có suy nghĩ
Thêm vào từ điển của tôi
19626.
costly
đắt tiền, quý giá
Thêm vào từ điển của tôi
19627.
interrogation
sự hỏi dò, sự thẩm vấn, sự chất...
Thêm vào từ điển của tôi
19628.
granularity
tính chất như hột
Thêm vào từ điển của tôi
19629.
inconsiderate
thiếu ân cần, thiếu chu đáo, th...
Thêm vào từ điển của tôi
19630.
exterminatory
để triệt, để tiêu diệt, để huỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi