19612.
unbarred
không cài then, không chặn (cửa...
Thêm vào từ điển của tôi
19613.
sneeze
sự hắt hơi
Thêm vào từ điển của tôi
19614.
nifty
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đú...
Thêm vào từ điển của tôi
19615.
hobbledehoy
anh chàng gà tồ
Thêm vào từ điển của tôi
19616.
disingenuousness
tính không thành thật, tính khô...
Thêm vào từ điển của tôi
19617.
culminate
lên đến cực điểm, lên đến tột đ...
Thêm vào từ điển của tôi
19618.
barracoon
trại nhốt nô lệ, trại giam tù k...
Thêm vào từ điển của tôi
19620.
disyllabic
hai âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi