19611.
corky
như li e, như bần
Thêm vào từ điển của tôi
19612.
surgical
(thuộc) phẫu thuật, (thuộc) mổ
Thêm vào từ điển của tôi
19613.
annals
(sử học) biên niên
Thêm vào từ điển của tôi
19614.
nepotism
gia đình trị; thói kéo người nh...
Thêm vào từ điển của tôi
19615.
topper
kéo tỉa ngọn cây
Thêm vào từ điển của tôi
19617.
superfast
cực nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
19618.
rodent
(động vật học) (thuộc) bộ gặm n...
Thêm vào từ điển của tôi
19619.
vela
(giải phẫu) vòm miệng mềm
Thêm vào từ điển của tôi
19620.
elliptical
(toán học) (như) elliptic
Thêm vào từ điển của tôi