TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19611. intuitiveness tính trực giác

Thêm vào từ điển của tôi
19612. unbarred không cài then, không chặn (cửa...

Thêm vào từ điển của tôi
19613. sneeze sự hắt hơi

Thêm vào từ điển của tôi
19614. nifty (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đú...

Thêm vào từ điển của tôi
19615. hobbledehoy anh chàng gà tồ

Thêm vào từ điển của tôi
19616. disingenuousness tính không thành thật, tính khô...

Thêm vào từ điển của tôi
19617. culminate lên đến cực điểm, lên đến tột đ...

Thêm vào từ điển của tôi
19618. barracoon trại nhốt nô lệ, trại giam tù k...

Thêm vào từ điển của tôi
19619. heart-to-heart thành thật, chân tình

Thêm vào từ điển của tôi
19620. disyllabic hai âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi