19601.
infecundity
tính không màu mỡ, sự cằn cỗi
Thêm vào từ điển của tôi
19603.
vested
được trao cho, được ban cho, đư...
Thêm vào từ điển của tôi
19604.
notification
sự báo, sự khai báo; sự thông b...
Thêm vào từ điển của tôi
19605.
egotistic
(thuộc) thuyết ta là nhất, (thu...
Thêm vào từ điển của tôi
19606.
spratter
người đi câu cá trích cơm, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
19607.
unconformity
tính chất không phù hợp nhau, t...
Thêm vào từ điển của tôi
19608.
sliver
miếng, mảnh (gỗ)
Thêm vào từ điển của tôi
19609.
maximum
điểm cao nhất, cực điểm, cực độ...
Thêm vào từ điển của tôi
19610.
free soil
miền không có chế độ nô lệ
Thêm vào từ điển của tôi