TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19601. infecundity tính không màu mỡ, sự cằn cỗi

Thêm vào từ điển của tôi
19602. photometric đo sáng

Thêm vào từ điển của tôi
19603. vested được trao cho, được ban cho, đư...

Thêm vào từ điển của tôi
19604. notification sự báo, sự khai báo; sự thông b...

Thêm vào từ điển của tôi
19605. egotistic (thuộc) thuyết ta là nhất, (thu...

Thêm vào từ điển của tôi
19606. spratter người đi câu cá trích cơm, ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
19607. unconformity tính chất không phù hợp nhau, t...

Thêm vào từ điển của tôi
19608. sliver miếng, mảnh (gỗ)

Thêm vào từ điển của tôi
19609. maximum điểm cao nhất, cực điểm, cực độ...

Thêm vào từ điển của tôi
19610. free soil miền không có chế độ nô lệ

Thêm vào từ điển của tôi