19331.
anathematical
ghê tởm, đáng ghét, đáng nguyền...
Thêm vào từ điển của tôi
19332.
cloche
lồng kính chụp cây; chuông (thu...
Thêm vào từ điển của tôi
19333.
monosyllabism
tính chất một âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
19334.
trio
(âm nhạc) bộ ba
Thêm vào từ điển của tôi
19335.
hiss
tiếng huýt gió, tiếng xuỵt, tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
19336.
cosy
ấm cúng, thoải mái dễ chịu
Thêm vào từ điển của tôi
19337.
shan't
...
Thêm vào từ điển của tôi
19338.
declaimer
người bình thơ, người ngâm thơ
Thêm vào từ điển của tôi
19339.
putt
(thể dục,thể thao) cú đánh nhẹ ...
Thêm vào từ điển của tôi