TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19331. anathematical ghê tởm, đáng ghét, đáng nguyền...

Thêm vào từ điển của tôi
19332. cloche lồng kính chụp cây; chuông (thu...

Thêm vào từ điển của tôi
19333. monosyllabism tính chất một âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
19334. trio (âm nhạc) bộ ba

Thêm vào từ điển của tôi
19335. hiss tiếng huýt gió, tiếng xuỵt, tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
19336. cosy ấm cúng, thoải mái dễ chịu

Thêm vào từ điển của tôi
19337. shan't ...

Thêm vào từ điển của tôi
19338. declaimer người bình thơ, người ngâm thơ

Thêm vào từ điển của tôi
19339. putt (thể dục,thể thao) cú đánh nhẹ ...

Thêm vào từ điển của tôi
19340. night-watchman người gác đêm

Thêm vào từ điển của tôi