19321.
finesse
sự khéo léo, sự phân biệt tế nh...
Thêm vào từ điển của tôi
19323.
inexactitude
tính không đúng, tính không chí...
Thêm vào từ điển của tôi
19324.
nullity
(pháp lý) tính vô hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
19325.
prelector
người thuyết trình ((thường) ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
19326.
she'd
...
Thêm vào từ điển của tôi
19327.
aponeurosis
(giải phẫu) cân
Thêm vào từ điển của tôi
19329.
hypocrisy
đạo đức giả
Thêm vào từ điển của tôi
19330.
unexploded
không nổ (bom, đạn đại bác)
Thêm vào từ điển của tôi