19301.
hunch
cái bướu
Thêm vào từ điển của tôi
19302.
constipated
(y học) bị táo bón
Thêm vào từ điển của tôi
19303.
demosthenic
có tài hùng biện (như Đê-mô-xte...
Thêm vào từ điển của tôi
19304.
amen
(tôn giáo) A-men (dùng khi cầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
19305.
insurrectionise
gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi...
Thêm vào từ điển của tôi
19306.
equanimity
tính bình thản, tính trần tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
19307.
hermit
nhà ẩn dật
Thêm vào từ điển của tôi
19308.
congested
đông nghịt, chật ních
Thêm vào từ điển của tôi
19309.
compress
(y học) gạc
Thêm vào từ điển của tôi
19310.
dioxide
(hoá học) đioxyt
Thêm vào từ điển của tôi