TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19301. indivisibleness tính không thể chia được

Thêm vào từ điển của tôi
19302. constipated (y học) bị táo bón

Thêm vào từ điển của tôi
19303. unwakened không được đánh thức

Thêm vào từ điển của tôi
19304. steadfastness tính kiên định

Thêm vào từ điển của tôi
19305. unapproachableness sự không thể đến gần được, sự k...

Thêm vào từ điển của tôi
19306. intumescence sự sưng, sự phồng, sự cương lên

Thêm vào từ điển của tôi
19307. alms-giver người bố thí

Thêm vào từ điển của tôi
19308. aponeurosis (giải phẫu) cân

Thêm vào từ điển của tôi
19309. ophthalmic (thuộc) mắt

Thêm vào từ điển của tôi
19310. decrescendo (âm nhạc) nhẹ dần

Thêm vào từ điển của tôi