19341.
manlikeness
tính như đàn ông
Thêm vào từ điển của tôi
19342.
ambivalent
vừa yêu, vừa ghét (cái gì); có ...
Thêm vào từ điển của tôi
19344.
enrolment
sự tuyển (quân...)
Thêm vào từ điển của tôi
19345.
epithalamia
bài thơ mừng cưới, bài ca mừng ...
Thêm vào từ điển của tôi
19347.
nog
rượu bia bốc (một loại bia mạnh...
Thêm vào từ điển của tôi
19348.
levy
sự thu (thuế); tiền thuế thu đư...
Thêm vào từ điển của tôi
19349.
pus
(y học) mủ
Thêm vào từ điển của tôi
19350.
stet
(ngành in) giữ nguyên chữ cũ
Thêm vào từ điển của tôi