19342.
enrolment
sự tuyển (quân...)
Thêm vào từ điển của tôi
19343.
epithalamia
bài thơ mừng cưới, bài ca mừng ...
Thêm vào từ điển của tôi
19345.
nog
rượu bia bốc (một loại bia mạnh...
Thêm vào từ điển của tôi
19346.
levy
sự thu (thuế); tiền thuế thu đư...
Thêm vào từ điển của tôi
19347.
pus
(y học) mủ
Thêm vào từ điển của tôi
19348.
commendable
đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
19349.
stet
(ngành in) giữ nguyên chữ cũ
Thêm vào từ điển của tôi
19350.
manlikeness
tính như đàn ông
Thêm vào từ điển của tôi