TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19351. unsound ôi, thiu, hỏng (thức ăn...); xấ...

Thêm vào từ điển của tôi
19352. illogicality tính không lôgíc, tính phi lý

Thêm vào từ điển của tôi
19353. jaguar (động vật học) báo đốm Mỹ

Thêm vào từ điển của tôi
19354. plinth chân cột (hình vuông)

Thêm vào từ điển của tôi
19355. oak-gall (thực vật học) vú lá sồi

Thêm vào từ điển của tôi
19356. provincial (thuộc) tỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
19357. furnished có sãn đồ đạc, được trang bị đồ...

Thêm vào từ điển của tôi
19358. incriminatory buộc tội; làm cho bị liên luỵ

Thêm vào từ điển của tôi
19359. fragmentation sự vỡ ra từng mảnh

Thêm vào từ điển của tôi
19360. mushy mềm, xốp

Thêm vào từ điển của tôi