TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19311. milker người vắt sữa; máy vắt sữa

Thêm vào từ điển của tôi
19312. demeanour cách xử sự, cách ăn ở; cử chỉ, ...

Thêm vào từ điển của tôi
19313. pasture đồng cỏ, bãi cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
19314. elevate nâng lên, đưa lên, giương (súng...

Thêm vào từ điển của tôi
19315. constipated (y học) bị táo bón

Thêm vào từ điển của tôi
19316. eviscerate moi ruột

Thêm vào từ điển của tôi
19317. follicle (giải phẫu) nang

Thêm vào từ điển của tôi
19318. clique bọn, phường, tụi, bè lũ

Thêm vào từ điển của tôi
19319. retoucher người sửa ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
19320. unapproachableness sự không thể đến gần được, sự k...

Thêm vào từ điển của tôi