19281.
profitable
có lợi, có ích
Thêm vào từ điển của tôi
19282.
exchequer
(the Exchequer) Bộ Tài chính An...
Thêm vào từ điển của tôi
19283.
shan't
...
Thêm vào từ điển của tôi
19284.
grin
cái nhăn mặt nhe cả răng ra
Thêm vào từ điển của tôi
19285.
hoi polloi
Hoi_polloi quần chúng nhân dân;...
Thêm vào từ điển của tôi
19286.
happily
sung sướng, hạnh phúc
Thêm vào từ điển của tôi
19287.
derm
(giải phẫu) da
Thêm vào từ điển của tôi
19288.
unravel
tháo ra, gỡ mối (chỉ)
Thêm vào từ điển của tôi
19289.
ghetto
(sử học) khu người Do thái (ở t...
Thêm vào từ điển của tôi