TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19281. french polisher người đánh véc ni

Thêm vào từ điển của tôi
19282. deter ngăn cản, ngăn chặn, cản trở; l...

Thêm vào từ điển của tôi
19283. water pump máy bơm nước

Thêm vào từ điển của tôi
19284. epenthesis (ngôn ngữ học) hiện tượng chêm ...

Thêm vào từ điển của tôi
19285. prolong kéo dài; nối dài; gia hạn

Thêm vào từ điển của tôi
19286. metatarsi (giải phẫu) khối xương bàn chân

Thêm vào từ điển của tôi
19287. inning lượt chơi của một phía; lượt ch...

Thêm vào từ điển của tôi
19288. confiscation sự tịch thu, sự sung công

Thêm vào từ điển của tôi
19289. obliterate xoá, tẩy, gạch đi, xoá sạch (dấ...

Thêm vào từ điển của tôi
19290. pence đồng xu penni (1 qoành 2 silinh...

Thêm vào từ điển của tôi