TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19271. four-o'clock (thực vật học) cây hoa phấn

Thêm vào từ điển của tôi
19272. percutaneous (y học) dưới da (tiêm)

Thêm vào từ điển của tôi
19273. signify biểu thị, biểu hiện; báo hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
19274. fillet dây bưng, dải lụa (để buộc đầu)

Thêm vào từ điển của tôi
19275. phalanges (từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội h...

Thêm vào từ điển của tôi
19276. dilapidated đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp (nhà); ...

Thêm vào từ điển của tôi
19277. confiscation sự tịch thu, sự sung công

Thêm vào từ điển của tôi
19278. finesse sự khéo léo, sự phân biệt tế nh...

Thêm vào từ điển của tôi
19279. transmutability tính biến đổi, tính biến hoá

Thêm vào từ điển của tôi
19280. tripper người đi chơi

Thêm vào từ điển của tôi