TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19271. communicative dễ truyền đi; hay lan truyền

Thêm vào từ điển của tôi
19272. nepotism gia đình trị; thói kéo người nh...

Thêm vào từ điển của tôi
19273. boogie-woogie điệu nhạc bugi-ugi

Thêm vào từ điển của tôi
19274. constitution hiến pháp

Thêm vào từ điển của tôi
19275. silver plate bộ đồ ăn bằng bạc (thìa, dao, n...

Thêm vào từ điển của tôi
19276. jiggle động tác đưa đẩy nhẹ, cái xóc x...

Thêm vào từ điển của tôi
19277. egret (động vật học) cò bạch

Thêm vào từ điển của tôi
19278. discriminatory phân biệt, biết phân biệt, có ó...

Thêm vào từ điển của tôi
19279. diaphragm màng chắn, màng ngăn

Thêm vào từ điển của tôi
19280. catechist người dạy bằng sách giáo lý vấn...

Thêm vào từ điển của tôi