19271.
communicative
dễ truyền đi; hay lan truyền
Thêm vào từ điển của tôi
19272.
nepotism
gia đình trị; thói kéo người nh...
Thêm vào từ điển của tôi
19275.
silver plate
bộ đồ ăn bằng bạc (thìa, dao, n...
Thêm vào từ điển của tôi
19276.
jiggle
động tác đưa đẩy nhẹ, cái xóc x...
Thêm vào từ điển của tôi
19277.
egret
(động vật học) cò bạch
Thêm vào từ điển của tôi
19278.
discriminatory
phân biệt, biết phân biệt, có ó...
Thêm vào từ điển của tôi
19279.
diaphragm
màng chắn, màng ngăn
Thêm vào từ điển của tôi
19280.
catechist
người dạy bằng sách giáo lý vấn...
Thêm vào từ điển của tôi