TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19251. durable bền, lâu bền

Thêm vào từ điển của tôi
19252. locksmith thợ khoá

Thêm vào từ điển của tôi
19253. candied kết thành đường phèn

Thêm vào từ điển của tôi
19254. exertion sự dùng, sự sử dụng (sức mạnh, ...

Thêm vào từ điển của tôi
19255. manger máng ăn (ngựa, trâu, bò...)

Thêm vào từ điển của tôi
19256. magnate người có quyền thế lớn

Thêm vào từ điển của tôi
19257. phalanges (từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội h...

Thêm vào từ điển của tôi
19258. reinsurance sự bảo hiểm lại

Thêm vào từ điển của tôi
19259. poach bỏ vô chần nước sôi; chần nước ...

Thêm vào từ điển của tôi
19260. off-licence môn bài bán rượu chai (để uống ...

Thêm vào từ điển của tôi