19251.
formative
để hình thành, để tạo thành
Thêm vào từ điển của tôi
19252.
weaning
sự thôi cho bú, sự cai sữa
Thêm vào từ điển của tôi
19253.
chorale
bài thánh ca, bài lễ ca
Thêm vào từ điển của tôi
19254.
strata
(địa lý,địa chất) địa tầng, vỉa
Thêm vào từ điển của tôi
19256.
decrescendo
(âm nhạc) nhẹ dần
Thêm vào từ điển của tôi
19257.
railing
hàng rào chắn song (sắt hoặc gỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
19258.
pasture
đồng cỏ, bãi cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
19259.
epidemiology
khoa nghiên cứu bệnh dịch, dịch...
Thêm vào từ điển của tôi
19260.
wattle
yếm thịt (ở dưới cổ gà tây)
Thêm vào từ điển của tôi