TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19221. commendable đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
19222. jam-up sự ùn lại, sự tắc nghẽn (người,...

Thêm vào từ điển của tôi
19223. sometime một lúc nào đó ((cũng) some_tim...

Thêm vào từ điển của tôi
19224. goof (từ lóng) người ngu, người ngốc

Thêm vào từ điển của tôi
19225. interlineation sự viết xen (chữ) vào hàng chữ ...

Thêm vào từ điển của tôi
19226. twister người xe dây, người bện thừng; ...

Thêm vào từ điển của tôi
19227. minima số lượng tối thiểu, mức tối thi...

Thêm vào từ điển của tôi
19228. allay làm giảm, làm bớt, làm cho đỡ, ...

Thêm vào từ điển của tôi
19229. depositor người gửi đồ vật; người gửi tiề...

Thêm vào từ điển của tôi
19230. premonition sự báo trước; sự cảm thấy trước

Thêm vào từ điển của tôi