19241.
calvary
chỗ Chúa Giê-xu bị đóng đinh và...
Thêm vào từ điển của tôi
19242.
artery
(giải phẫu) động mạch
Thêm vào từ điển của tôi
19243.
cryptogam
(thực vật học) cây không hoa, c...
Thêm vào từ điển của tôi
19244.
inconsequentness
tính không hợp lý, tính không l...
Thêm vào từ điển của tôi
19245.
groin
háng
Thêm vào từ điển của tôi
19247.
islet
hòn đảo nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
19248.
thriving
sự giàu có, sự phát đạt, sự thị...
Thêm vào từ điển của tôi
19249.
eaves
mái chìa
Thêm vào từ điển của tôi
19250.
customary
thông thường, theo lệ thường, t...
Thêm vào từ điển của tôi