TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19131. funnel cái phễu

Thêm vào từ điển của tôi
19132. omit bỏ sót, bỏ quên, bỏ đi (một từ....

Thêm vào từ điển của tôi
19133. unethical không thuộc luân thường đạo lý

Thêm vào từ điển của tôi
19134. carver thợ chạm, thợ khắc

Thêm vào từ điển của tôi
19135. intermediation sự làm môi giới, sự làm trung g...

Thêm vào từ điển của tôi
19136. precede đi trước; đứng trước; đặt trước...

Thêm vào từ điển của tôi
19137. denominationalize làm theo giáo phái

Thêm vào từ điển của tôi
19138. icky uỷ mị không chịu được

Thêm vào từ điển của tôi
19139. undies (thông tục) quần áo trong, quần...

Thêm vào từ điển của tôi
19140. parapodia (động vật học) chi bên

Thêm vào từ điển của tôi