TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19111. u U, u

Thêm vào từ điển của tôi
19112. french polisher người đánh véc ni

Thêm vào từ điển của tôi
19113. declaimer người bình thơ, người ngâm thơ

Thêm vào từ điển của tôi
19114. felon (y học) chín mé

Thêm vào từ điển của tôi
19115. blight bệnh tàn rụi (cây cối)

Thêm vào từ điển của tôi
19116. groin háng

Thêm vào từ điển của tôi
19117. pedagogic sư phạm

Thêm vào từ điển của tôi
19118. sensorial (thuộc) bộ máy cảm giác; (thuộc...

Thêm vào từ điển của tôi
19119. koranic (thuộc) kinh co-ran; trong kinh...

Thêm vào từ điển của tôi
19120. prompting sự xúi giục; sự thúc giục; sự t...

Thêm vào từ điển của tôi