TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19111. ambivalent vừa yêu, vừa ghét (cái gì); có ...

Thêm vào từ điển của tôi
19112. hereafter sau đây, sau này, trong tương l...

Thêm vào từ điển của tôi
19113. dinghy xuồng nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
19114. grin cái nhăn mặt nhe cả răng ra

Thêm vào từ điển của tôi
19115. pentahydrate (hoá học) Pentahuđrat

Thêm vào từ điển của tôi
19116. migrator người di trú, chim di trú

Thêm vào từ điển của tôi
19117. liberation sự giải phóng, sự phóng thích

Thêm vào từ điển của tôi
19118. anhydrous (hoá học) khan

Thêm vào từ điển của tôi
19119. protractile (động vật học) có thể kéo dài đ...

Thêm vào từ điển của tôi
19120. four-o'clock (thực vật học) cây hoa phấn

Thêm vào từ điển của tôi