TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19141. sleeper người ngủ; người hay ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
19142. thriving sự giàu có, sự phát đạt, sự thị...

Thêm vào từ điển của tôi
19143. rub sự cọ xát, sự chà xát

Thêm vào từ điển của tôi
19144. oxygen (hoá học) Oxy

Thêm vào từ điển của tôi
19145. taxidermic (thuộc) khoa nhồi xác động vật

Thêm vào từ điển của tôi
19146. appreciative biết đánh giá, biết thưởng thức

Thêm vào từ điển của tôi
19147. auric (thuộc) vàng

Thêm vào từ điển của tôi
19148. icon tượng, hình tượng, thần tượng

Thêm vào từ điển của tôi
19149. obtestation (từ cổ,nghĩa cổ) sự khẩn khoản,...

Thêm vào từ điển của tôi
19150. invariable không thay đổi, cố định

Thêm vào từ điển của tôi