TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19151. deletion sự gạch đi, sự xoá đi, sự bỏ đi

Thêm vào từ điển của tôi
19152. agiotage nghề đổi tiền

Thêm vào từ điển của tôi
19153. surround tấm quanh thảm (phủ khoảng sàn ...

Thêm vào từ điển của tôi
19154. sexless không có giới tính

Thêm vào từ điển của tôi
19155. wheeze (y học) sự thở khò khè

Thêm vào từ điển của tôi
19156. weaning sự thôi cho bú, sự cai sữa

Thêm vào từ điển của tôi
19157. inert (vật lý), (hoá học) trơ

Thêm vào từ điển của tôi
19158. tripper người đi chơi

Thêm vào từ điển của tôi
19159. perverse khư khư giữ lấy sai lầm, ngang ...

Thêm vào từ điển của tôi
19160. fledgeless không có lông, không có lông cá...

Thêm vào từ điển của tôi