19151.
eolithic
(khảo cổ học) (thuộc) thời kỳ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
19152.
rough-hewn
vụng về, thô kệch
Thêm vào từ điển của tôi
19153.
whithersoever
(từ cổ,nghĩa cổ) đến bất kỳ ni ...
Thêm vào từ điển của tôi
19154.
tart
bánh nhân hoa quả
Thêm vào từ điển của tôi
19155.
collier
công nhân mỏ than, thợ mỏ
Thêm vào từ điển của tôi
19156.
immovableness
tính không chuyển động được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
19157.
fusible
nấu chảy được, nóng chảy
Thêm vào từ điển của tôi
19158.
ostensible
bề ngoài là, làm ra vẻ là, nói ...
Thêm vào từ điển của tôi
19159.
ex-serviceman
lính giải ngũ, bộ đội phục viên...
Thêm vào từ điển của tôi