19101.
elongation
sự làm dài ra, sự kéo dài ra
Thêm vào từ điển của tôi
19102.
redemption
sự mua lại, sự chuộc lại (vật c...
Thêm vào từ điển của tôi
19103.
parsimony
sự tằn tiện, tính hà tiện, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
19104.
bounce
sự nảy lên, sự bật lên
Thêm vào từ điển của tôi
19106.
unsalability
(thưng nghiệp) tình trạng không...
Thêm vào từ điển của tôi
19107.
sensorial
(thuộc) bộ máy cảm giác; (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
19108.
communicative
dễ truyền đi; hay lan truyền
Thêm vào từ điển của tôi
19109.
instructive
để dạy, để làm bài học
Thêm vào từ điển của tôi
19110.
analyse
phân tích
Thêm vào từ điển của tôi