TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19161. fledgeless không có lông, không có lông cá...

Thêm vào từ điển của tôi
19162. lingual (thuộc) lưỡi; phát âm ở lưỡi

Thêm vào từ điển của tôi
19163. masquerade buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, dạ hộ...

Thêm vào từ điển của tôi
19164. ail làm đau đớn, làm đau khổ, làm p...

Thêm vào từ điển của tôi
19165. unimpressiveness tính không gây được ấn tượng sâ...

Thêm vào từ điển của tôi
19166. frappé ướp lạnh (rượu)

Thêm vào từ điển của tôi
19167. diabetes (y học) bệnh đái đường

Thêm vào từ điển của tôi
19168. unsound ôi, thiu, hỏng (thức ăn...); xấ...

Thêm vào từ điển của tôi
19169. maty thân mật, thân thiết

Thêm vào từ điển của tôi
19170. formative để hình thành, để tạo thành

Thêm vào từ điển của tôi