19091.
therewithal
với cái đó, với điều đó
Thêm vào từ điển của tôi
19093.
dote
hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi g...
Thêm vào từ điển của tôi
19094.
cerise
màu anh đào, màu đỏ hồng
Thêm vào từ điển của tôi
19095.
dissector
người mổ xe, người giải phẫu
Thêm vào từ điển của tôi
19096.
pus
(y học) mủ
Thêm vào từ điển của tôi
19097.
jam-up
sự ùn lại, sự tắc nghẽn (người,...
Thêm vào từ điển của tôi
19099.
nonconformity
sự không theo lề thói
Thêm vào từ điển của tôi
19100.
depravity
tình trạng hư hỏng, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi