TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19091. exclamatory kêu lên, la lên; để kêu lên

Thêm vào từ điển của tôi
19092. bouncing to lớn, to gộ

Thêm vào từ điển của tôi
19093. gender (ngôn ngữ học) giống

Thêm vào từ điển của tôi
19094. cryptogam (thực vật học) cây không hoa, c...

Thêm vào từ điển của tôi
19095. putt (thể dục,thể thao) cú đánh nhẹ ...

Thêm vào từ điển của tôi
19096. linseed-cake bánh khô dầu lanh

Thêm vào từ điển của tôi
19097. fairing quà biếu mua ở chợ phiên

Thêm vào từ điển của tôi
19098. broncho-pneumonia (y học) viêm cuống phổi phổi, v...

Thêm vào từ điển của tôi
19099. tautology (ngôn ngữ học) phép lặp thừa

Thêm vào từ điển của tôi
19100. dopester (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người dự đoán ...

Thêm vào từ điển của tôi