TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19091. therewithal với cái đó, với điều đó

Thêm vào từ điển của tôi
19092. lares and penates ông táo, vua bếp ((từ cổ,nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
19093. dote hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi g...

Thêm vào từ điển của tôi
19094. cerise màu anh đào, màu đỏ hồng

Thêm vào từ điển của tôi
19095. dissector người mổ xe, người giải phẫu

Thêm vào từ điển của tôi
19096. pus (y học) mủ

Thêm vào từ điển của tôi
19097. jam-up sự ùn lại, sự tắc nghẽn (người,...

Thêm vào từ điển của tôi
19098. bright's disease (y học) bệnh Brai

Thêm vào từ điển của tôi
19099. nonconformity sự không theo lề thói

Thêm vào từ điển của tôi
19100. depravity tình trạng hư hỏng, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi