19091.
diagrammatical
(thuộc) biểu đồ; bằng biểu đồ
Thêm vào từ điển của tôi
19092.
heterodoxy
tính chất không chính thống
Thêm vào từ điển của tôi
19093.
nightcap
màn ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
19094.
amalgamate
(hoá học) hỗn hống hoá
Thêm vào từ điển của tôi
19095.
apple-core
hạch táo, lõi táo
Thêm vào từ điển của tôi
19096.
disciplinary
(thuộc) kỷ luật; để đưa vào kỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
19097.
plausible
có vẻ hợp lý, có vẻ đúng (lời n...
Thêm vào từ điển của tôi
19098.
seminary
trường dòng, trường đạo
Thêm vào từ điển của tôi
19099.
gold-mine
mỏ vàng
Thêm vào từ điển của tôi
19100.
revulsion
sự thay đổi đột ngột (ý kiến, t...
Thêm vào từ điển của tôi