19081.
acquiescence
sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
19082.
megaphonic
(thuộc) loa; bằng loa; giống ti...
Thêm vào từ điển của tôi
19083.
buoyancy
sự nổ; sức nổi
Thêm vào từ điển của tôi
19084.
hence
sau đây, kể từ đây
Thêm vào từ điển của tôi
19085.
remade
làm lại
Thêm vào từ điển của tôi
19086.
euphonical
êm tai, thuận tai
Thêm vào từ điển của tôi
19087.
perverse
khư khư giữ lấy sai lầm, ngang ...
Thêm vào từ điển của tôi
19089.
disinterment
sự khai quật, sự đào lên, sự đà...
Thêm vào từ điển của tôi
19090.
enact
ban hành (đạo luật)
Thêm vào từ điển của tôi