TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19081. triangularity tính chất tam giác

Thêm vào từ điển của tôi
19082. widen làm cho rộng ra, nới rộng ra, m...

Thêm vào từ điển của tôi
19083. digestion sự tiêu hoá; khả năng tiêu hoá

Thêm vào từ điển của tôi
19084. cocainise gây tê bằng côcain

Thêm vào từ điển của tôi
19085. annullable có thể bỏ được, có thể bãi bỏ đ...

Thêm vào từ điển của tôi
19086. indulgence sự nuông chiều, sự chiều theo

Thêm vào từ điển của tôi
19087. application form mẫu đơn có sẵn để tư khai khi x...

Thêm vào từ điển của tôi
19088. lesion (y học) thương tổn

Thêm vào từ điển của tôi
19089. transit sự đi qua, sự vượt qua

Thêm vào từ điển của tôi
19090. nog rượu bia bốc (một loại bia mạnh...

Thêm vào từ điển của tôi