19081.
bijoux
đồ nữ trang
Thêm vào từ điển của tôi
19083.
bard
(thơ ca) thi sĩ, nhà thơ
Thêm vào từ điển của tôi
19084.
inconsequentness
tính không hợp lý, tính không l...
Thêm vào từ điển của tôi
19085.
aponeurosis
(giải phẫu) cân
Thêm vào từ điển của tôi
19087.
tart
bánh nhân hoa quả
Thêm vào từ điển của tôi
19088.
taxidermic
(thuộc) khoa nhồi xác động vật
Thêm vào từ điển của tôi
19089.
gracious
thanh thanh, lịch sự
Thêm vào từ điển của tôi
19090.
retroussé
hếch (mũi)
Thêm vào từ điển của tôi