TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19081. acquiescence sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
19082. megaphonic (thuộc) loa; bằng loa; giống ti...

Thêm vào từ điển của tôi
19083. buoyancy sự nổ; sức nổi

Thêm vào từ điển của tôi
19084. hence sau đây, kể từ đây

Thêm vào từ điển của tôi
19085. remade làm lại

Thêm vào từ điển của tôi
19086. euphonical êm tai, thuận tai

Thêm vào từ điển của tôi
19087. perverse khư khư giữ lấy sai lầm, ngang ...

Thêm vào từ điển của tôi
19088. multiplication sự nhân

Thêm vào từ điển của tôi
19089. disinterment sự khai quật, sự đào lên, sự đà...

Thêm vào từ điển của tôi
19090. enact ban hành (đạo luật)

Thêm vào từ điển của tôi