TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19061. liber (thực vật học) Libe

Thêm vào từ điển của tôi
19062. debating-society hội những người tập tranh luận ...

Thêm vào từ điển của tôi
19063. pauline (tôn giáo) (thuộc) thánh Pôn

Thêm vào từ điển của tôi
19064. intellect khả năng hiểu biết, khả năng lậ...

Thêm vào từ điển của tôi
19065. sold (thực vật học) sự làm thất vọng

Thêm vào từ điển của tôi
19066. blende (khoáng chất) blenđơ, xfaêit

Thêm vào từ điển của tôi
19067. stockroom buồng kho (để hàng hoá)

Thêm vào từ điển của tôi
19068. recitation sự kể lại, sự kể lể

Thêm vào từ điển của tôi
19069. squab người béo lùn

Thêm vào từ điển của tôi
19070. placidity tính bình tĩnh, tính trầm tĩnh,...

Thêm vào từ điển của tôi