TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19051. hierarchical có thứ bậc, có tôn ti

Thêm vào từ điển của tôi
19052. clergy giới tăng lữ; tăng lữ

Thêm vào từ điển của tôi
19053. melodious du dương, êm tai

Thêm vào từ điển của tôi
19054. disbarment (pháp lý) sự tước quyền làm luậ...

Thêm vào từ điển của tôi
19055. activate (hoá học); (sinh vật học) hoạt ...

Thêm vào từ điển của tôi
19056. evict đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai....

Thêm vào từ điển của tôi
19057. dextro-rotatory (hoá học) quay phải, hữu tuyến

Thêm vào từ điển của tôi
19058. census sự điều tra số dân

Thêm vào từ điển của tôi
19059. fortissimo (âm nhạc) cực mạnh (viết tắt ff...

Thêm vào từ điển của tôi
19060. paladin (sử học) lạc hầu (triều vua Sác...

Thêm vào từ điển của tôi