TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19051. outward-bound (hàng hải) đi ra nước ngoài (tà...

Thêm vào từ điển của tôi
19052. u U, u

Thêm vào từ điển của tôi
19053. shan't ...

Thêm vào từ điển của tôi
19054. rating sự đánh giá (tài sản để đánh th...

Thêm vào từ điển của tôi
19055. moke (từ lóng) con lừa

Thêm vào từ điển của tôi
19056. eros thần ái tình

Thêm vào từ điển của tôi
19057. decompression sự bớt sức ép, sự giảm sức ép

Thêm vào từ điển của tôi
19058. drabbet vải thô, vải mộc

Thêm vào từ điển của tôi
19059. matriarch (thường), (đùa cợt) bà chúa gia...

Thêm vào từ điển của tôi
19060. phillumenist người nghiên cứu nhãn diêm

Thêm vào từ điển của tôi