19051.
outward-bound
(hàng hải) đi ra nước ngoài (tà...
Thêm vào từ điển của tôi
19052.
u
U, u
Thêm vào từ điển của tôi
19053.
shan't
...
Thêm vào từ điển của tôi
19054.
rating
sự đánh giá (tài sản để đánh th...
Thêm vào từ điển của tôi
19055.
moke
(từ lóng) con lừa
Thêm vào từ điển của tôi
19056.
eros
thần ái tình
Thêm vào từ điển của tôi
19057.
decompression
sự bớt sức ép, sự giảm sức ép
Thêm vào từ điển của tôi
19058.
drabbet
vải thô, vải mộc
Thêm vào từ điển của tôi
19059.
matriarch
(thường), (đùa cợt) bà chúa gia...
Thêm vào từ điển của tôi
19060.
phillumenist
người nghiên cứu nhãn diêm
Thêm vào từ điển của tôi