TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18961. pioneer (quân sự) đội tiên phong, đội m...

Thêm vào từ điển của tôi
18962. chorale bài thánh ca, bài lễ ca

Thêm vào từ điển của tôi
18963. serge vải xéc, hàng xéc

Thêm vào từ điển của tôi
18964. gymnastic (thuộc) thể dục

Thêm vào từ điển của tôi
18965. apheliotropism (thực vật học) tính hướng ngược...

Thêm vào từ điển của tôi
18966. vindicatory để chứng minh, để bào chữa

Thêm vào từ điển của tôi
18967. migrator người di trú, chim di trú

Thêm vào từ điển của tôi
18968. decompensation (y học) sự mất bù

Thêm vào từ điển của tôi
18969. aponeurosis (giải phẫu) cân

Thêm vào từ điển của tôi
18970. agrarian (thuộc) ruộng đất

Thêm vào từ điển của tôi