TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18961. therewithal với cái đó, với điều đó

Thêm vào từ điển của tôi
18962. monotype (sinh vật học) đại diện duy nhấ...

Thêm vào từ điển của tôi
18963. deviation sự trệch, sự lệch, sự trệch hướ...

Thêm vào từ điển của tôi
18964. acquiescence sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
18965. roan lang

Thêm vào từ điển của tôi
18966. ditto như trên; cùng một thứ, cùng mộ...

Thêm vào từ điển của tôi
18967. amen (tôn giáo) A-men (dùng khi cầu ...

Thêm vào từ điển của tôi
18968. anathematic ghê tởm, đáng ghét, đáng nguyền...

Thêm vào từ điển của tôi
18969. menace (văn học) mối đe doạ

Thêm vào từ điển của tôi
18970. leaning khuynh hướng, thiên hướng

Thêm vào từ điển của tôi