18951.
vexilla
(động vật học) tơ (lông chim)
Thêm vào từ điển của tôi
18952.
inoculate
chủng, tiêm chủng
Thêm vào từ điển của tôi
18953.
transcendental
(triết học) tiên nghiệm
Thêm vào từ điển của tôi
18954.
enroll
tuyển (quân...)
Thêm vào từ điển của tôi
18955.
neurologist
nhà thần kinh học
Thêm vào từ điển của tôi
18956.
calculator
người tính
Thêm vào từ điển của tôi
18957.
dubbing
sự phong tước hiệp sĩ (bằng các...
Thêm vào từ điển của tôi
18958.
wangler
người hay dùng thủ đoạn mánh kh...
Thêm vào từ điển của tôi
18959.
calk
mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót...
Thêm vào từ điển của tôi