TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18941. abnegation sự bỏ (đạo...); sự từ bỏ (quyền...

Thêm vào từ điển của tôi
18942. media người trung gian, vật môi giới

Thêm vào từ điển của tôi
18943. stereoisomer (hoá học) chất đồng phân lập th...

Thêm vào từ điển của tôi
18944. sanction sự phê chuẩn, sự thừa nhận; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
18945. mosquito-netting xô may màn, vải màn

Thêm vào từ điển của tôi
18946. self-explanatory tự giải thích, có thể hiểu được...

Thêm vào từ điển của tôi
18947. augment (ngôn ngữ học) gia tố, yếu tố t...

Thêm vào từ điển của tôi
18948. thursday ngày thứ năm (trong tuần lễ)

Thêm vào từ điển của tôi
18949. monotype (sinh vật học) đại diện duy nhấ...

Thêm vào từ điển của tôi
18950. papalism chủ nghĩa giáo hoàng

Thêm vào từ điển của tôi