18941.
abnegation
sự bỏ (đạo...); sự từ bỏ (quyền...
Thêm vào từ điển của tôi
18942.
media
người trung gian, vật môi giới
Thêm vào từ điển của tôi
18943.
stereoisomer
(hoá học) chất đồng phân lập th...
Thêm vào từ điển của tôi
18944.
sanction
sự phê chuẩn, sự thừa nhận; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
18946.
self-explanatory
tự giải thích, có thể hiểu được...
Thêm vào từ điển của tôi
18947.
augment
(ngôn ngữ học) gia tố, yếu tố t...
Thêm vào từ điển của tôi
18948.
thursday
ngày thứ năm (trong tuần lễ)
Thêm vào từ điển của tôi
18949.
monotype
(sinh vật học) đại diện duy nhấ...
Thêm vào từ điển của tôi
18950.
papalism
chủ nghĩa giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi