TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18981. gymnastic (thuộc) thể dục

Thêm vào từ điển của tôi
18982. dehydrogenize (hoá học) loại hydro

Thêm vào từ điển của tôi
18983. milker người vắt sữa; máy vắt sữa

Thêm vào từ điển của tôi
18984. revolute (sinh vật học) cuốn ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
18985. educator thầy dạy

Thêm vào từ điển của tôi
18986. north-westerly tây bắc

Thêm vào từ điển của tôi
18987. cainozoic (địa lý,địa chất) (thuộc) đại t...

Thêm vào từ điển của tôi
18988. dew sương

Thêm vào từ điển của tôi
18989. diabetes (y học) bệnh đái đường

Thêm vào từ điển của tôi
18990. aerostatics (số nhiều dùng như số ít) khí c...

Thêm vào từ điển của tôi