18981.
gymnastic
(thuộc) thể dục
Thêm vào từ điển của tôi
18982.
dehydrogenize
(hoá học) loại hydro
Thêm vào từ điển của tôi
18983.
milker
người vắt sữa; máy vắt sữa
Thêm vào từ điển của tôi
18984.
revolute
(sinh vật học) cuốn ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
18985.
educator
thầy dạy
Thêm vào từ điển của tôi
18987.
cainozoic
(địa lý,địa chất) (thuộc) đại t...
Thêm vào từ điển của tôi
18988.
dew
sương
Thêm vào từ điển của tôi
18989.
diabetes
(y học) bệnh đái đường
Thêm vào từ điển của tôi
18990.
aerostatics
(số nhiều dùng như số ít) khí c...
Thêm vào từ điển của tôi