18931.
totem
Tôtem, vật tổ
Thêm vào từ điển của tôi
18932.
trilocular
(thực vật học) có ba ô
Thêm vào từ điển của tôi
18933.
naphtha
ligroin
Thêm vào từ điển của tôi
18934.
mundane
(thuộc) cõi trần, thế tục, trần...
Thêm vào từ điển của tôi
18935.
employé
người làm, người làm công
Thêm vào từ điển của tôi
18936.
hollo
ê!, này!
Thêm vào từ điển của tôi
18937.
oppose
đối kháng, đối lại, đối chọi, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
18939.
wangler
người hay dùng thủ đoạn mánh kh...
Thêm vào từ điển của tôi
18940.
sice
mặt sáu, mặt lục (của con súc s...
Thêm vào từ điển của tôi