TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18931. totem Tôtem, vật tổ

Thêm vào từ điển của tôi
18932. trilocular (thực vật học) có ba ô

Thêm vào từ điển của tôi
18933. naphtha ligroin

Thêm vào từ điển của tôi
18934. mundane (thuộc) cõi trần, thế tục, trần...

Thêm vào từ điển của tôi
18935. employé người làm, người làm công

Thêm vào từ điển của tôi
18936. hollo ê!, này!

Thêm vào từ điển của tôi
18937. oppose đối kháng, đối lại, đối chọi, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
18938. quadrilateral có bốn cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
18939. wangler người hay dùng thủ đoạn mánh kh...

Thêm vào từ điển của tôi
18940. sice mặt sáu, mặt lục (của con súc s...

Thêm vào từ điển của tôi