TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18931. spay cắt buồng trứng, hoạn (động vật...

Thêm vào từ điển của tôi
18932. fortissimo (âm nhạc) cực mạnh (viết tắt ff...

Thêm vào từ điển của tôi
18933. endogenous (sinh vật học); (địa lý,địa chấ...

Thêm vào từ điển của tôi
18934. dissipate xua tan, làm tiêu tan (bóng tối...

Thêm vào từ điển của tôi
18935. euphonical êm tai, thuận tai

Thêm vào từ điển của tôi
18936. mundane (thuộc) cõi trần, thế tục, trần...

Thêm vào từ điển của tôi
18937. evict đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai....

Thêm vào từ điển của tôi
18938. constitution hiến pháp

Thêm vào từ điển của tôi
18939. monolithic làm bằng đá nguyên khối

Thêm vào từ điển của tôi
18940. procurer người kiếm, người mua được

Thêm vào từ điển của tôi