TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18971. calk mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót...

Thêm vào từ điển của tôi
18972. denominationalize làm theo giáo phái

Thêm vào từ điển của tôi
18973. illogicalness tính không lôgíc, tính phi lý

Thêm vào từ điển của tôi
18974. recitation sự kể lại, sự kể lể

Thêm vào từ điển của tôi
18975. blight bệnh tàn rụi (cây cối)

Thêm vào từ điển của tôi
18976. sometime một lúc nào đó ((cũng) some_tim...

Thêm vào từ điển của tôi
18977. portfolio cặp (giấy tờ, hồ sơ)

Thêm vào từ điển của tôi
18978. magnate người có quyền thế lớn

Thêm vào từ điển của tôi
18979. bisector đường phân đôi

Thêm vào từ điển của tôi
18980. wangler người hay dùng thủ đoạn mánh kh...

Thêm vào từ điển của tôi