18971.
calk
mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót...
Thêm vào từ điển của tôi
18973.
illogicalness
tính không lôgíc, tính phi lý
Thêm vào từ điển của tôi
18974.
recitation
sự kể lại, sự kể lể
Thêm vào từ điển của tôi
18975.
blight
bệnh tàn rụi (cây cối)
Thêm vào từ điển của tôi
18976.
sometime
một lúc nào đó ((cũng) some_tim...
Thêm vào từ điển của tôi
18977.
portfolio
cặp (giấy tờ, hồ sơ)
Thêm vào từ điển của tôi
18978.
magnate
người có quyền thế lớn
Thêm vào từ điển của tôi
18979.
bisector
đường phân đôi
Thêm vào từ điển của tôi
18980.
wangler
người hay dùng thủ đoạn mánh kh...
Thêm vào từ điển của tôi