TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18921. chart (hàng hải) bản đồ đi biển, hải ...

Thêm vào từ điển của tôi
18922. dejecta phân, cứt (người, súc vật)

Thêm vào từ điển của tôi
18923. foppish công tử bột, thích chưng diện

Thêm vào từ điển của tôi
18924. godfather cha đỡ đầu

Thêm vào từ điển của tôi
18925. bog vũng lây, đầm lầy, bãi lầy

Thêm vào từ điển của tôi
18926. thirsty khát; làm cho khát

Thêm vào từ điển của tôi
18927. pivotal (thuộc) trụ, (thuộc) ngõng, (th...

Thêm vào từ điển của tôi
18928. ecstasy trạng thái mê ly

Thêm vào từ điển của tôi
18929. carnivorous (sinh vật học) ăn thịt

Thêm vào từ điển của tôi
18930. renewal sự phụ hồi, sự khôi phục, sự tá...

Thêm vào từ điển của tôi