18921.
perverse
khư khư giữ lấy sai lầm, ngang ...
Thêm vào từ điển của tôi
18922.
naphtha
ligroin
Thêm vào từ điển của tôi
18923.
mundane
(thuộc) cõi trần, thế tục, trần...
Thêm vào từ điển của tôi
18924.
consist
(+ of) gồm có
Thêm vào từ điển của tôi
18925.
console
an ủi, giải khuây
Thêm vào từ điển của tôi
18926.
activate
(hoá học); (sinh vật học) hoạt ...
Thêm vào từ điển của tôi
18927.
oxygen
(hoá học) Oxy
Thêm vào từ điển của tôi
18928.
procurer
người kiếm, người mua được
Thêm vào từ điển của tôi
18929.
salesmanship
nghệ thuật bán hàng
Thêm vào từ điển của tôi
18930.
fortissimo
(âm nhạc) cực mạnh (viết tắt ff...
Thêm vào từ điển của tôi