TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18911. deflowering sự làm rụng hoa, sự ngắt hết ho...

Thêm vào từ điển của tôi
18912. weaning sự thôi cho bú, sự cai sữa

Thêm vào từ điển của tôi
18913. duple (từ hiếm,nghĩa hiếm) hai, đôi

Thêm vào từ điển của tôi
18914. trench (nông nghiệp) rãnh, mương

Thêm vào từ điển của tôi
18915. songless không hót

Thêm vào từ điển của tôi
18916. inflectionless không có chỗ cong, không có góc...

Thêm vào từ điển của tôi
18917. inoculate chủng, tiêm chủng

Thêm vào từ điển của tôi
18918. proconsular (thuộc) thống đốc

Thêm vào từ điển của tôi
18919. poach bỏ vô chần nước sôi; chần nước ...

Thêm vào từ điển của tôi
18920. monotype (sinh vật học) đại diện duy nhấ...

Thêm vào từ điển của tôi