TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18081. stupefy làm cho u mê đần độn

Thêm vào từ điển của tôi
18082. anaconda (động vật học) con trăn (Nam Mỹ...

Thêm vào từ điển của tôi
18083. instructor người dạy, thầy giáo

Thêm vào từ điển của tôi
18084. nausea sự buồn nôn; sự lộn mửa

Thêm vào từ điển của tôi
18085. outstretched kéo dài ra, trải dài ra, căng r...

Thêm vào từ điển của tôi
18086. duly đúng dắn, thích đáng, chính đán...

Thêm vào từ điển của tôi
18087. open-air ngoài trời

Thêm vào từ điển của tôi
18088. fly whisk chổi xua ruồi

Thêm vào từ điển của tôi
18089. tabloid viên thuốc

Thêm vào từ điển của tôi
18090. marina bến (cho thuyền đậu và bảo dưỡn...

Thêm vào từ điển của tôi