TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18051. retard sự chậm trễ, sự đến trễ

Thêm vào từ điển của tôi
18052. greaves sử phần giáp che ống chân, xà c...

Thêm vào từ điển của tôi
18053. whew ôi!; ôi thôi!; úi chà!

Thêm vào từ điển của tôi
18054. outback (Uc) xa xôi hẻo lánh

Thêm vào từ điển của tôi
18055. concession sự nhượng, sự nhượng bộ; sự như...

Thêm vào từ điển của tôi
18056. slavishness tính chất nô lệ, tính chất khúm...

Thêm vào từ điển của tôi
18057. innate bẩm sinh

Thêm vào từ điển của tôi
18058. enlightenment sự làm sáng tỏ, sự mở mắt

Thêm vào từ điển của tôi
18059. folder người gấp

Thêm vào từ điển của tôi
18060. iambic (thuộc) thơ iambơ; theo nhịp th...

Thêm vào từ điển của tôi